[xī]
tức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
熄火xī huǒ
tức hoả
tắt; dập tắt; lắng xuống
熄灭xī miè
tức diệt
ngừng cháy; tắt; tàn lụi
熄灯xī dēng
tức đăng
tắt đèn; đèn tắt
吹熄chuī xī
xuy
thổi tắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.