[biān]
biên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
煸炒biān chǎo
biên sao
xào với một lượng nhỏ dầu
干煸gān biān
can biên
xào khô
干煸豆角gān biān dòu jiǎo
can biên đậu giác
đậu que xào, món phổ biến ở Bắc Kinh
对抗煸动duì kàng biān dòng
đối kháng biên động
chống viêm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.