[gān biān]
can biên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
干煸豆角gān biān dòu jiǎo
can biên đậu giác
đậu que xào, món phổ biến ở Bắc Kinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.