[zhào shuō]
chiếu thuyết
他补习了几个月,照说这试题应该能做出来
tā bǔ xí le jǐ gè yuè , zhào shuō zhè shì tí yīng gāi néng zuò chū lái
Anh ấy học thêm mấy tháng, lẽ ra bài thi này phải làm được chứ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.