[zhào guǎn]
chiếu quản
照管孩子照管器材
zhào guǎn hái zi zhào guǎn qì cái
Trông nom trẻ con, trông nom thiết bị
这件事由他照管
zhè jiàn shì yóu tā zhào guǎn
Việc này do anh ấy trông nom.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.