[zhào yìng]
chiếu ứng
互相照应前后照应
hù xiāng zhào yìng qián hòu zhào yìng
Giúp đỡ lẫn nhau, trước sau giúp đỡ
一路上乘务员对旅客照应得很好
yí lù shang chéng wù yuán duì lǚ kè zhào yīng dé hěn hǎo
Trên đường, nhân viên phục vụ đã chăm sóc hành khách rất tốt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.