[zhào bàn]
chiếu biện
碍难照办
ài nán zhào bàn
Rất tiếc không thể làm theo
您吩咐的事都—-照办了
nín fēn fù de shì dōu —- zhào bàn le
Những việc ngài dặn đã làm theo hết
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.