[jiān zhà]
chiên tạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
煎炸油jiān zhà yóu
chiên tạc dầu
dầu chiên
煎炸食品jiān zhà shí pǐn
chiên tạc thực phẩm
thực phẩm chiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.