[fén shī]
phần thi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
焚尸炉fén shī lú
phần thi lò
nhà hỏa táng; lò hỏa táng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.