汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
火化 (huǒ huà) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
火化
[huǒ huà]
hoả hoá
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
hỏa táng
2
hỏa thiêu
Ví dụ
一场
yì chǎng
một trận
Từ ghép
0 từ chứa “火化”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
火葬
焚化
焚尸
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
用火焚化尸体
一场
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
火
huǒ
hoả
Ngọn lửa, vật chất cháy sáng và tỏa nhiệt; Sự nóng giận, bực tức; Bắt đầu cháy, bốc cháy
化
huà
hoá
thay đổi, biến đổi thành; làm cho trở thành, chuyển hóa; trang điểm, tô điểm