[bèi]
bồi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
焙账bèi zhàng
bồi trướng
Bồi thường thiệt hại do sai sót khi quản lý tài sản; thua lỗ
焙干bèi gān
bồi can
sấy trên lửa; nướng
焙烤bèi kǎo
bồi khảo
nướng; quay; sấy lò
焙煎bèi jiān
bồi chiên
sao khô ở lửa nhỏ; rang
焙烧bèi shāo
bồi thiêu
nung; nướng
焙粉bèi fěn
bồi phấn
bột nở
烘焙hōng bèi
hồng bồi
sấy khô trên lửa; nướng
炭焙tàn bèi
thán bồi
nướng bằng than
烘焙师hōng bèi shī
hồng bồi sư
thợ làm bánh
烘焙店hōng bèi diàn
hồng bồi điếm
tiệm bánh
烘焙鸡hōng bèi jī
hồng bồi kê
trang chủ
精神焙偿jīng shén bèi cháng
tinh thần bồi thường
Bồi thường tinh thần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.