[hōng bèi]
hồng bồi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
烘焙师hōng bèi shī
hồng bồi sư
thợ làm bánh
烘焙店hōng bèi diàn
hồng bồi điếm
tiệm bánh
烘焙鸡hōng bèi jī
hồng bồi kê
trang chủ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.