焉耆县 (yān qí xiàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
焉耆县【焉耆縣】
[yān qí xiàn]
yên kỳ huyện
3 chữ
Từ vựng
1
huyện tự trị người Hồi Yanqi hoặc huyện tự trị Hồi tộc Yenji, châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “焉耆县”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.