[rè téng téng]
nhiệt đằng đằng
一笼热腾腾的包子
yì lóng rè téng téng de bāo zǐ
Một lồng bánh bao nóng hổi
太阳落了山,地上还是热腾腾的
tài yáng luò le shān , dì shàng hái shì rè téng téng de
Mặt trời đã lặn, mặt đất vẫn còn nóng hổi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.