[rè bìng]
nhiệt bệnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高热病gāo rè bìng
cao nhiệt bệnh
sốt; sốt cao
兔热病tù rè bìng
thỏ nhiệt bệnh
bệnh tularemia; sốt thỏ
冷热病lěng rè bìng
lạnh nhiệt bệnh
bệnh sốt rét
黄热病huáng rè bìng
hoàng nhiệt bệnh
bệnh sốt vàng
黑热病hēi rè bìng
hắc nhiệt bệnh
Bệnh Leishmania
黄热病毒huáng rè bìng dú
hoàng nhiệt bệnh độc
virus sốt vàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.