[rè diàn]
nhiệt điện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
热电偶rè diàn ǒu
nhiệt điện ngẫu
cặp nhiệt điện
热电厂rè diàn chǎng
nhiệt điện xưởng
nhà máy nhiệt điện
地热电站dì rè diàn zhàn
địa nhiệt điện trạm
nhà máy điện địa nhiệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.