[rè làng]
nhiệt lãng
热浪滚滚
rè làng gǔn gǔn
Sóng nhiệt cuồn cuộn.
热浪袭来,气象部门发布橙色预警
rè làng xí lái , qì xiàng bù mén fā bù chéng sè yù jǐng
Sóng nhiệt ập đến, cơ quan khí tượng phát cảnh báo cam.
赛场上啦啦队掀起一阵又一阵热浪
sài chǎng shàng lā lā duì xiān qǐ yí zhèn yòu yí zhèn rè làng
Trên sân đấu, đội cổ vũ tạo nên những đợt sóng nhiệt.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.