[rè wàng]
nhiệt vọng
热望的目光
rè wàng de mù guāng
Ánh mắt đầy hy vọng.
热望取得成功
rè wàng qǔ dé chéng gōng
Mong muốn thành công.
满怀热望
mǎn huái rè wàng
Tràn đầy hy vọng.
不负您的一片热望
bú fù nín de yí piàn rè wàng
Không phụ lòng mong mỏi của bạn.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.