[rè mǐn]
nhiệt mẫn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
热敏纸rè mǐn zhǐ
nhiệt mẫn chỉ
Giấy cảm nhiệt; giấy đặc biệt có lớp biến đổi màu do nhiệt, dùng cho máy fax, máy in
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.