[rè sōu]
nhiệt sưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
上热搜shàng rè sōu
thượng nhiệt sưu
đang thịnh hành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.