[rè qíng]
nhiệt tình
爱国热情
ài guó rè qíng
Nhiệt tình yêu nước
工作热情
gōng zuò rè qíng
Nhiệt huyết công việc
满腔热情
mǎn qiāng rè qíng
Tràn đầy nhiệt huyết
热情洋溢
rè qíng yáng yì
Tràn đầy nhiệt huyết
热情奔放
rè qíng bēn fàng
Nhiệt tình sôi nổi
热情服务
rè qíng fú wù
Phục vụ tận tình
他待人非常热情
tā dài rén fēi cháng rè qíng
Anh ấy đối xử với mọi người rất nhiệt tình