[rè róng]
nhiệt dung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
热容量rè róng liàng
nhiệt dung lượng
Nhiệt dung; lượng nhiệt vật thể hấp thụ hoặc tỏa ra khi nhiệt độ tăng (hoặc giảm) 1°C
比热容bǐ rè róng
tỷ
Nhiệt dung riêng.