[rè shì]
nhiệt sĩ
热士难离
rè shì nán lí
Người nhiệt huyết khó rời
不忘家乡一片热士
bú wàng jiā xiāng yí piàn rè shì
Không quên quê hương một mảnh nhiệt huyết
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.