[rè lì xué]
nhiệt lực học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
热力学温度rè lì xué wēn dù
nhiệt lực học ôn độ
Thang đo nhiệt động lực học, ký hiệu T
热力学温标rè lì xué wēn biāo
nhiệt lực học ôn tiêu
Một loại thang đo nhiệt độ, đơn vị là Kelvin, điểm 0 gọi là độ không tuyệt đối (-273.15°C); trước đây gọi là thang Kelvin, thang tuyệt đối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.