[rè zhí]
nhiệt trị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
总热值zǒng rè zhí
tổng nhiệt trị
giá trị nhiệt lượng toàn phần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.