[jìn]
tẫn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
灰烬huī jìn
hôi tẫn
tro tàn
余烬yú jìn
dư tẫn
tàn tro
骨烬gǔ jìn
cốt tẫn
tro cốt; hài cốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.