汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
灰烬 (huī jìn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
灰烬
【灰燼】
[huī jìn]
hôi tẫn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tro tàn
Ví dụ
化为灰烬
huà wéi huī jìn
Biến thành tro bụi
Từ ghép
0 từ chứa “灰烬”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
物品燃烧后的灰和烧剩下的东西
化为~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
灰
huī
hôi
Tro tàn, phần còn lại sau khi đốt cháy; Bụi bẩn, hạt nhỏ li ti trong không khí hoặc bám trên vật thể; Vôi, vật liệu xây dựng màu trắng
烬
jìn
tẫn
Tro tàn còn sót lại sau khi cháy; Tro cốt của người hoặc vật đã cháy rụi