[shāo guō]
thiêu oa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
焖烧锅mèn shāo guō
muộn thiêu oa
hầm; kho; nồi ủ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.