[shāo]
thiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
烧卖shāo mài
thiêu mại
há cảo hấp; cũng viết 燒麥|烧麦[shao1 mai4]
烧钱shāo qián
thiêu tiền
đốt vàng mã; ném tiền qua cửa sổ
烧伤shāo shāng
thiêu thương
bị phỏng
烧包shāo bāo
thiêu bao
quên mình trong xa hoa; đốt tiền
烧化shāo huà
thiêu hoá
Đốt cháy (đầu, đồ cúng, v.v.)
烧埋shāo mái
thiêu mai
chôn cất; nghi thức tang lễ
烧屏shāo píng
thiêu bình
hiện tượng lưu ảnh trên màn hình
烧心shāo xīn
thiêu tâm
lo lắng
烧死shāo sǐ
thiêu tử
bị cháy chết
烧毁shāo huǐ
thiêu huỷ
đốt; phá huỷ bằng lửa
烧毛shāo máo
thiêu mao
xử lý xén lông
烧杯shāo bēi
thiêu bôi
cốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.