[shāo qián]
thiêu tiền
他拍这部电影,可烧了不少钱
tā pāi zhè bù diàn yǐng , kě shāo le bù shǎo qián
Anh ấy làm bộ phim này tốn không ít tiền
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.