[fán suǒ]
phiền toả
手续烦琐
shǒu xù fán suǒ
Thủ tục rườm rà
烦琐的考据。也作繁琐
fán suǒ de kǎo jù 。 yě zuò fán suǒ
Sự khảo cứu rườm rà. Cũng viết là 繁琐
烦琐哲学fán suǒ zhé xué
phiền toả triết học
Triết học rườm rà (lối viết, lối làm việc không đi vào trọng tâm)