[kǎo chuàn]
khảo xuyến
羊肉烤串!海鲜烤串
yáng ròu kǎo chuàn ! hǎi xiān kǎo chuàn
Xiên nướng thịt cừu! Xiên nướng hải sản
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.