汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
烟草 (yān cǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
烟草
【菸草】
[yān cǎo]
yên thảo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
thuốc lá
Ví dụ
烟草市场
yān cǎo shì chǎng
Thị trường thuốc lá
Từ ghép
0 từ chứa “烟草”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
卷烟
旱烟
香烟
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
—年生草本植物,叶子大,花冠漏斗形,筒部粉红色或白色,裂片红色,结蒴果,卵圆形。叶子是制造烟丝、雪茄等的主要原料
2
指烟叶或烟叶制品
~市场
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
烟
yān
yên
Khói, hơi bốc lên từ vật cháy hoặc bốc hơi; Thuốc lá, thuốc lào hoặc các chất gây nghiện dạng khói; Sương, hơi nước ngưng tụ trong không khí
草
cǎo
thảo
Thực vật thân mềm, thường mọc thành bụi hoặc thảm; Bản nháp, bản phác thảo của một văn bản, kế hoạch; Sơ sài, không kỹ lưỡng, thiếu trách nhiệm