[hōng rǎn]
hồng nhiễm
他把自己所听到的,加上许多烘染之词,活灵活现地讲给大家听
tā bǎ zì jǐ suǒ tīng dào de , jiā shàng xǔ duō hōng rǎn zhī cí , huó líng huó xiàn dì jiǎng gěi dà jiā tīng
Anh ta thêm thắt nhiều lời tô vẽ vào những gì mình nghe được, rồi kể lại cho mọi người nghe một cách sinh động
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.