[hōng yún tuō yuè]
hồng vân thác nguyệt
烘云托月图
hōng yún tuō yuè tú
Bức tranh "hồng vân thác nguyệt"
烘云托月愿
hōng yún tuō yuè yuàn
Nguyện vọng "hồng vân thác nguyệt"
烘云托月旨。现多作弘 nong宏
hōng yún tuō yuè zhǐ 。 xiàn duō zuò hóng nong hóng
Ý chỉ "hồng vân thác nguyệt". Nay thường dùng "hoằng"
恢烘云托月
huī hōng yún tuō yuè
Khôi phục "hồng vân thác nguyệt"
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.