[liè shì]
liệt sĩ
革命烈士
gé mìng liè shì
Liệt sĩ cách mạng
烈士陵园
liè shì líng yuán
Nghĩa trang liệt sĩ
烈士暮年,壮心不已
liè shì mù nián , zhuàng xīn bù yǐ
Tuổi già chí không mòn
烈士陵liè shì líng
liệt sĩ lăng
gò tưởng niệm; đài tưởng niệm anh hùng
革命烈士gé mìng liè shì
cách mệnh liệt sĩ
liệt sĩ cách mạng