[diǎn zhèn]
điểm trận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
点阵字体diǎn zhèn zì tǐ
điểm trận tự thể
phông chữ bitmap
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.