[jǔ zhèn]
củ trận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
伴矩阵bàn jǔ zhèn
bạn củ trận
ma trận bù
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.