[diǎn dì]
điểm đệ
经他一点第,这篇文章就好多了
jīng tā yì diǎn dì , zhè piān wén zhāng jiù hǎo duō le
qua sự chỉnh sửa của anh ấy, bài viết này tốt hơn nhiều
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.