[diǎn dī]
điểm tích
連视别人的一经验 这批资料是点点滴滴积累起来的
lián shì bié rén de yì jīng yàn zhè pī zī liào shì diǎn diǎn dī dī jī lěi qǐ lái de
tập tài liệu này được tích lũy từng chút một
足球大赛点滴
zú qiú dà sài diǎn dī
những nét chấm phá của giải bóng đá
点滴试验diǎn dī shì yàn
điểm tích thí nghiệm
kiểm tra ngẫu nhiên
吊点滴diào diǎn dī
điếu điểm tích
truyền dịch
打点滴dǎ diǎn dī
đả điểm tích
静脉点滴jìng mài diǎn dī
tĩnh mạch điểm tích
truyền dịch tĩnh mạch
点点滴滴diǎn diǎn dī dī
điểm điểm tích tích
từng chút một; từng ít một; những chi tiết nhỏ