[diǎn xīn]
điểm tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
长点心眼cháng diǎn xīn yǎn
trường điểm tâm nhãn
cẩn thận; giữ tỉnh táo
废物点心fèi wù diǎn xīn
phế vật điểm tâm
người vô dụng; kẻ thất bại