[diǎn zì]
điểm tự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
点字机diǎn zì jī
điểm tự cơ
máy đánh chữ nổi Braille
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.