[diǎn jūn]
điểm quân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
点军区diǎn jūn qū
điểm quân khu
quận Dianjun của thành phố Nghi Xương 宜昌市[Yi2 chang1 shi4], tỉnh Hồ Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.