[zhà yào]
tạc dược
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
塑胶炸药sù jiāo zhà yào
tố giao tạc dược
thuốc nổ dẻo
黄色炸药huáng sè zhà yào
hoàng sắc tạc dược
trinitrotoluene, C6H23CH3
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.