[zhà wù]
tạc vật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
爆炸物bào zhà wù
bộc tạc vật
chất nổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.