[zhà dàn]
tạc đạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
炸弹之母zhà dàn zhī mǔ
tạc đạn chi mẫu
MOAB, hay Mẹ của các loại bom, một quả bom mạnh của Mỹ
炸弹之父zhà dàn zhī fù
tạc đạn chi phụ
ATBIP, hay Cha của các loại bom, một quả bom mạnh của Nga
汽车炸弹qì chē zhà dàn
khí xa tạc đạn
bom xe hơi
定时炸弹dìng shí zhà dàn
định thời tạc đạn
bom hẹn giờ
深水炸弹shēn shuǐ zhà dàn
thâm thuỷ tạc đạn
mìn nước sâu
红色炸弹hóng sè zhà dàn
hồng sắc tạc đạn
thiệp mời đám cưới
子母炸弹zǐ mǔ zhà dàn
tử
bom chùm
集束炸弹jí shù zhà dàn
tập thúc tạc đạn
bom chùm
重磅炸弹zhòng bàng zhà dàn
trọng bảng tạc đạn
thứ gì gây chấn động; tin sốc; phim bom tấn
自制炸弹zì zhì zhà dàn
tự chế tạc đạn
thiết bị nổ tự chế IED
逻辑炸弹luó jí zhà dàn
la tập tạc đạn
bom logic
裂变炸弹liè biàn zhà dàn
liệt biến tạc đạn
bom phân hạch