[jiǒng]
quýnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
炯炯jiǒng jiǒng
quýnh quýnh
sáng; long lanh
炯炯有神jiǒng jiǒng yǒu shén
quýnh quýnh hữu thần
mắt sáng và đầy biểu cảm
杨炯yáng jiǒng
dương quýnh
Dương Cửu, một trong Sơ Đường Tứ Kiệt 初唐四傑|初唐四杰[Chu1 Tang2 Si4 jie2]
陈炯明chén jiǒng míng
trần quýnh minh
Trần Quảng Minh, quân phiệt hàng đầu của phe Quảng Đông, bị đánh bại năm 1925 và chạy trốn đến Hồng Kông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.