[jiǒng jiǒng]
quýnh quýnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
炯炯有神jiǒng jiǒng yǒu shén
quýnh quýnh hữu thần
mắt sáng và đầy biểu cảm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.