[zhì rè]
chích nhiệt
炙热的阳光
zhì rè de yáng guāng
Ánh nắng rực rỡ
骄阳似火,大地炙热の感情炙热
jiāo yáng sì huǒ , dà dì zhì rè の gǎn qíng zhì rè
Nắng như lửa, mặt đất nóng bỏng tình cảm nóng bỏng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.