[chuī]
xuy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
炊烟chuī yān
xuy yên
khói bốc lên từ bếp
炊事chuī shì
xuy sự
nấu nướng
炊器chuī qì
xuy khí
đồ dùng nấu nướng
炊帚chuī zhǒu
xuy chổi
chổi cọ nồi, làm từ dải tre
炊爨chuī cuàn
xuy thoán
nhóm lửa và nấu ăn
炊具chuī jù
xuy cụ
dụng cụ nấu ăn; dụng cụ nhà bếp; nồi niêu xoong chảo
炊事员chuī shì yuán
xuy sự viên
đầu bếp; nhân viên nhà bếp
晨炊chén chuī
thần xuy
Đun nấu buổi sáng; bữa sáng
野炊yě chuī
dã xuy
nấu ăn trên lửa trại; tiệc nướng ngoài trời
断炊duàn chuī
đoạn
Nghèo không có gạo củi, không nấu ăn được
茶炊chá chuī
trà xuy
Dụng cụ bằng đồng, sắt để đun nước pha trà, có hai lớp vỏ, đốt lửa ở giữa, đổ nước xung quanh; ấm đun nước pha trà
米已成炊mǐ yǐ chéng chuī
mễ dĩ thành xuy
nghĩa đen: gạo đã nấu thành cơm; nghĩa bóng: chuyện đã rồi không thể thay đổi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.